Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đề cử" (1)
đề cử
Tiếng Anh
Danh từnomination
Hồ sơ đề cử Di sản thế giới đang được hoàn thiện.
The World Heritage nomination dossier is being finalized.
Từ liên quan "đề cử" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đề cử" (5)
Hai bên đã có cuộc hội đàm thẳng thắn và cởi mở về các vấn đề cùng quan tâm.
The two sides held frank and open talks on issues of common concern.
Đội ngũ y tế đã làm việc không ngừng nghỉ để cứu bệnh nhân.
The medical team worked tirelessly to save the patient.
Hồ sơ đề cử Di sản thế giới đang được hoàn thiện.
The World Heritage nomination dossier is being finalized.
Hoàn thiện nội dung hồ sơ đề cử và kế hoạch quản lý di sản.
Finalize the content of the nomination dossier and heritage management plan.
Anh ấy đã xả thân để cứu người khác.
He sacrificed himself to save others.
